/
霎霎
霎霎
siếp siếp
tiếng mưa rơi tí tách (tượng thanh)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng mưa rơi tí tách (tượng thanh)
- 。
Mưa rơi lất phất.
- 貳形tính từ
lạnh lẽo; gió lạnh vi vu
- 。
Gió lạnh thổi qua.
- 參拟từ tượng thanh
gió lạnh vi vu; rì rào
- 。
Tiếng mưa rào rào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霎霎
Phồn thể霎
siếp siếp
tiếng mưa rơi tí tách (tượng thanh)
3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa
NGHĨA
- 壹拟từ tượng thanh
tiếng mưa rơi tí tách (tượng thanh)
- 。
Mưa rơi lất phất.
- 貳形tính từ
lạnh lẽo; gió lạnh vi vu
- 。
Gió lạnh thổi qua.
- 參拟từ tượng thanh
gió lạnh vi vu; rì rào
- 。
Tiếng mưa rào rào.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.