/
霍尔
霍尔
hoắc nhĩ
Hoắc Nhĩ (họ)
1 nghĩa#9779
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoắc Nhĩ (họ)
中一个外国人的姓氏yī gè wàiguó rén de xìngshì
- 。
Ông Hall là giáo viên của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
霍尔
Phồn thể霍爾
hoắc nhĩ
Hoắc Nhĩ (họ)
1 nghĩa#9779
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
Hoắc Nhĩ (họ)
中一个外国人的姓氏yī gè wàiguó rén de xìngshì
- 。
Ông Hall là giáo viên của tôi.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.