霆
霆
đình
⾬bộ vũ · 14 nétsấm sét; tiếng sấm
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sấm sét; tiếng sấm
- 。
Sấm sét giữa trời quang.
Đang tải…
霆
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
sấm sét; tiếng sấm
- 。
Sấm sét giữa trời quang.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.