Tới nội dung chính

霅

霅
zhá
tráp
⾬bộ vũ · 15 nét

mưa

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mưa

  2. 貳名danh từ

    họ Tráp

霅
zhá
tráp
BỘ THỦ⾬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu