Tới nội dung chính

霂

霂
mù
mộc
⾬bộ vũ · 15 nét

dùng trong 霢霂[mai4 mu4]

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    dùng trong 霢霂[mai4 mu4]

霂
mù
mộc
BỘ THỦ⾬
15 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu