Tới nội dung chính

雹

雹
báo
bạc
⾬bộ vũ · 13 nét

mưa đá; hạt đá

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    mưa đá; hạt đá

    • 。

      Bên ngoài đang mưa đá.

雹
báo
bạc
BỘ THỦ⾬
13 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu