雷雨

雷雨
léi
lôi vũ

bão sét; giông bão

1 nghĩa#44713
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bão sét; giông bão

    • Bên ngoài có sấm sét.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.