/
雯
雯
văn
⾬bộ vũ · 12 nétáng mây nhiều màu; (dùng trong tên người)
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
áng mây nhiều màu; (dùng trong tên người)
- 。
Những đám mây nhiều màu sắc đang trôi trên bầu trời.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雯
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
áng mây nhiều màu; (dùng trong tên người)
- 。
Những đám mây nhiều màu sắc đang trôi trên bầu trời.
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.