Tới nội dung chính

雨衣

雨衣
yǔyī
vũ y

áo mưa

HSK 6 (3.0)1 nghĩa#21246Lượng từ 件
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    áo mưa

    • 。

      Xin hãy mang theo áo mưa.

雨
yǔ
vũ
BỘ THỦ⾬
8 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu