Tới nội dung chính

雒

雒
luò
lạc
⾫bộ truy · 14 nét

ngựa đen bờm trắng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    ngựa đen bờm trắng

  2. 貳形tính từ

    sợ hãi; (họ) Lạc

雒
luò
lạc
BỘ THỦ⾫
14 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu