/
雅士
雅士
nhã sĩ
người có học thức thanh tao; nhã sĩ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người có học thức thanh tao; nhã sĩ
- 。
Ông ấy là một nhã sĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
雅士
Phồn thể雅
nhã sĩ
người có học thức thanh tao; nhã sĩ
1 nghĩa
NGHĨA
NGHĨA
- 壹名danh từ
người có học thức thanh tao; nhã sĩ
- 。
Ông ấy là một nhã sĩ.
CÁCH VIẾT
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.