难搞
难搞
nan cảo
khó đối phó; khó xử lý
2 nghĩa#16822
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khó đối phó; khó xử lý
- 。
Vấn đề này rất khó giải quyết.
- 貳形tính từ
khó chịu; khó tính; khó xử
- 。
Người này rất khó chiều.
Đang tải…
难搞
Phồn thể難搞
nan cảo
khó đối phó; khó xử lý
2 nghĩa#16822
NGHĨA2 nghĩa
NGHĨA
- 壹形tính từ
khó đối phó; khó xử lý
- 。
Vấn đề này rất khó giải quyết.
- 貳形tính từ
khó chịu; khó tính; khó xử
- 。
Người này rất khó chiều.
Đang tải…
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.
- 又yòulại; lại nữa
- 变biànthay đổi; biến đổi; biến
- 受shòunhận; chịu đựng; bị
- 难nánkhó; khó khăn
- 及jívà; hơn nữa; vả lại
- 发fāphát ra; gửi đi; bắn ra; nổ ra; phân phát; biểu lộ
- 反fǎntrái ngược
- 取qǔlấy; cầm; nhận
- 双shuāngđôi; cặp; hai
- 叔shūchú (em trai của cha); bác (anh trai của cha)
- 叉chācái nĩa; cái xiên
- 友yǒubạn; bạn bè; hữu