隐语

隐语
yǐn
ẩn ngữ

ngôn ngữ bí mật; ám ngữ; tiếng lóng

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    ngôn ngữ bí mật; ám ngữ; tiếng lóng

    • Họ giao tiếp bằng ẩn ngữ.

  2. danh từ

    mật ngữ; ám ngữ; ngôn ngữ bí mật

    • Họ giao tiếp bằng mật mã.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.