隐讳

隐讳
yǐnhuì
ẩn huý

né tránh; úp mở; không nói thẳng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    né tránh; úp mở; không nói thẳng

    • Anh ấy nói chuyện luôn ẩn ý.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.