隐燃

隐燃
yǐnrán
ẩn nhiên

cháy âm ỉ; cháy ngầm không có ngọn lửa

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    cháy âm ỉ; cháy ngầm không có ngọn lửa

    • Trong lòng anh ấy âm ỉ lửa giận.

  2. động từ

    cháy âm ỉ; lửa ngầm bên dưới

  3. động từ

    cháy âm ỉ; cháy ngầm

    • Trong lòng anh ấy âm ỉ lửa giận.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.