隆隆

隆隆
lónglóng
long long

ầm ầm; ầm vang; (của tiếng nổ, sấm) ầm; bắn phá; ném bom

1 nghĩa#26513
NGHĨA

NGHĨA

  1. từ tượng thanh

    ầm ầm; ầm vang; (của tiếng nổ, sấm) ầm; bắn phá; ném bom

    • Tiếng sấm ầm ầm.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.