Tới nội dung chính

陨

陨
yǔn
vẫn
⾩bộ phụ · 9 nét

rơi từ trên trời xuống; vẫn (thiên thạch rơi)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    rơi từ trên trời xuống; vẫn (thiên thạch rơi)

    • 。

      Thiên thạch rơi từ trên trời xuống.

陨
yǔn
vẫn
BỘ THỦ⾩
9 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu