陋习

陋习
lòu
lậu tập

tệ nạn; hủ bại; thói tham nhũng

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    tệ nạn; hủ bại; thói tham nhũng

    • Thói quen xấu này nên bị cấm.

  2. danh từ

    thói xấu; hủ tục

    • Chúng ta nên bỏ những thói quen xấu.

  3. danh từ

    tệ nạn; hủ bại; tham nhũng

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.