陈说

陈说
chénshuō
trần thuyết

trình bày; trần thuật

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trình bày; trần thuật

    • Anh ấy trình bày quan điểm của mình.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.