陈套

陈套
chéntào
trần sáo

lối mòn; khuôn sáo cũ kỹ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lối mòn; khuôn sáo cũ kỹ

    • Bài diễn thuyết của anh ấy đầy những lời sáo rỗng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.