阿谀

阿谀
ē
a du

nịnh hót; xu nịnh

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    nịnh hót; xu nịnh

    • Anh ấy thích nịnh hót.

  2. động từ

    nịnh hót; xu nịnh; a dua nịnh bợ

    • Anh ta thích nịnh bợ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.