Tới nội dung chính

阶层

阶层
jiēcéng
giai tầng

giai tầng (xã hội); tầng lớp

HSK 6 (2.0)HSK 7 (3.0)1 nghĩa#19721
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    giai tầng (xã hội); tầng lớp

    • 。

      Có rất nhiều loại giai tầng xã hội.

阶
jiē
giai
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu