阵雨

阵雨
zhèn
trận vũ

mưa rào; mưa trận

1 nghĩa#47609
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    mưa rào; mưa trận

    • Hôm nay có mưa rào.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trận địa là nơi xe binh tập hợp sau lũy thành để xung trận.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.