Tới nội dung chính

阴险

阴险
yīnxiǎn
âm hiểm

gian trá; xảo quyệt; quỷ quyệt

2 nghĩa#20002
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹

    gian trá; xảo quyệt; quỷ quyệt

  2. 貳形tính từ

    tà ác; gian ác; xấu xa

    • 。

      Anh ta là một người nham hiểm.

阴
yīn
âm
BỘ THỦ⾩
6 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu