阴部

阴部
yīn
âm bộ

bộ phận sinh dục; (khẩu) của quý

1 nghĩa#24242
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bộ phận sinh dục; (khẩu) của quý

    • Bộ phận sinh dục là bộ phận riêng tư của cơ thể.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.