阴燃

阴燃
yīnrán
âm nhiên

cháy âm ỉ; cháy không có ngọn lửa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    cháy âm ỉ; cháy không có ngọn lửa

    • Gỗ đang cháy âm ỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, vùng đất)BỘ
  • nguyệt(mặt trăng)HỘI Ý

Bóng tối âm u xuất hiện khi mặt trăng khuất sau gò đất.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.