防锈

防锈
fángxiù
phòng tú

chống gỉ; chống rỉ sét

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    chống gỉ; chống rỉ sét

    • Loại dầu này có thể chống gỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ
  • phụ(gò đất, thành lũy)BỘ
  • phương(phương hướng, phía)HÌNH THANH

Xây thành lũy ở mọi phía để phòng thủ kẻ thù.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.