Tới nội dung chính

阘

阘
tà
tháp
⾨bộ môn · 13 nét

cửa sổ hoặc cửa ra vào ở tầng trên

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    cửa sổ hoặc cửa ra vào ở tầng trên

阘
tà
tháp
BỘ THỦ⾨
13 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu