Tới nội dung chính

阎

阎
yán
diêm
⾨bộ môn · 11 nét

(văn) cổng ngõ; cửa hẻm

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    (văn) cổng ngõ; cửa hẻm

  2. 貳名danh từ

    họ Diêm

阎
yán
diêm
BỘ THỦ⾨
11 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu