闺女

闺女
guī
khuê nữa

con gái; cô gái (chưa chồng); (khẩu) con gái cưng

HSK 7 (3.0)2 nghĩa#17531
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    con gái; cô gái (chưa chồng); (khẩu) con gái cưng

    • Cô ấy là con gái tôi.

  2. danh từ

    (khẩu) con gái; cô con gái

    • Cô ấy có một cô con gái đáng yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.