Tới nội dung chính

閇

閇
bì
⾨bộ môn · 11 nét

đóng; khép

4 nghĩa
NGHĨA4 nghĩa

NGHĨA

  1. 壹动động từ

    đóng; khép(kế thừa)

    • 。

      Xin hãy đóng cửa lại.

  2. 貳动động từ

    bịt; đóng; khép kín(kế thừa)

    • 。

      Xin hãy ngậm miệng lại.

  3. 參动động từ

    đóng; khép; bế(kế thừa)

  4. 肆动động từ

    che khuất; che lấp; chắn lại(kế thừa)

閇
bì
BỘ THỦ⾨
11 nét
Mở mục từ của chữ này

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu