镩子

镩子
cuānzi
thoản tử

dụng cụ đục băng (đầu nhọn); choòng đục băng

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    dụng cụ đục băng (đầu nhọn); choòng đục băng

    • Anh ấy dùng đục băng để đục băng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.