镜鸾

镜鸾
jìngluán
kính loan

mất đi người bạn đời; ly biệt vợ/chồng (bóng)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    mất đi người bạn đời; ly biệt vợ/chồng (bóng)

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.