镜架

镜架
jìngjià
kính giá

gọng kính; khung kính

2 nghĩaLượng từ
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    gọng kính; khung kính

    • Gọng kính này rất nhẹ.

  2. danh từ

    gọng kính; khung kính

    • Gọng kính này rất đẹp.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.