镇妖

镇妖
zhènyāo
trấn yêu

trấn yêu; trừ tà ma

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. động từ

    trấn yêu; trừ tà ma

    • Bùa chú này có thể trấn yêu.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Trấn áp vững chắc như kim loại thật sự nặng nề đè xuống.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.