镀层

镀层
céng
độ tầng

lớp mạ; lớp phủ (kim loại)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lớp mạ; lớp phủ (kim loại)

    • Lớp mạ này rất mỏng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.