键程

键程
jiànchéng
kiện trình

hành trình phím (của bàn phím)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hành trình phím (của bàn phím)

    • Hành trình phím của bàn phím này rất ngắn.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.