键槽

键槽
jiàncáo
kiện tào

rãnh then (kỹ thuật)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    rãnh then (kỹ thuật)

    • Cái rãnh then này quá nhỏ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc chìa khóa bằng kim loại được rèn giũa chắc chắn như công trình xây dựng.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.