锦缎

锦缎
jǐnduàn
cẩm đoạn

lụa gấm hoa; vóc hoa

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    lụa gấm hoa; vóc hoa

    • Bộ quần áo này được làm bằng gấm vóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.