锦绣

锦绣
jǐnxiù
cẩm tú

đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. tính từ

    đẹp; đẹp đẽ; tươi đẹp

    • Sông núi gấm vóc.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.