锦标

锦标
jǐnbiāo
cẩm tiêu

giải thưởng; danh hiệu; cúp vô địch

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    giải thưởng; danh hiệu; cúp vô địch

    • Anh ấy đã giành được giải thưởng.

  2. danh từ

    cúp; danh hiệu; giải thưởng

    • Anh ấy đã giành được cúp vô địch.

  3. danh từ

    chức danh chuyên môn; chức vụ

    • Anh ấy đã giành được chức vô địch.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.