锥虫病

锥虫病
zhuīchóngbìng
truy trùng bệnh

bệnh do ký sinh trùng trypanosoma; bệnh ngủ

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    bệnh do ký sinh trùng trypanosoma; bệnh ngủ

    • Bệnh trypanosomiasis là một bệnh ký sinh trùng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.