锢漏锅

锢漏锅
lòuguō
cố lậu oa

thợ hàn nồi; người vá nồi

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    thợ hàn nồi; người vá nồi

  2. danh từ

    thợ hàn nồi rò; thợ vá nồi

    • Anh ấy là một thợ sửa nồi rò rỉ.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.