锡剧

锡剧
tích kịch

hí kịch Tích (phát triển ở vùng Vô Tích)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    hí kịch Tích (phát triển ở vùng Vô Tích)

    • Bạn có thích xem kịch Tích không?

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Kim loại thiếc dễ nóng chảy và dễ thay đổi hình dạng hơn hầu hết các kim loại khác.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.