锚点

锚点
máodiǎn
miêu điểm

điểm neo; neo (trong thiết kế/lập trình)

1 nghĩa
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    điểm neo; neo (trong thiết kế/lập trình)

    • Điểm neo này rất quan trọng.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.