- 釒kim(kim loại)BỘ
- 昔tích(ngày xưa, xen lẫn)HÌNH THANH
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
xen kẽ lộn xộn; so le; tản mạn
xen kẽ lộn xộn; so le; tản mạn
Những cây này được sắp xếp một cách ngẫu nhiên nhưng có trật tự.
lộn xộn; rối rắm; hỗn tạp
Những ngôi nhà này được sắp xếp một cách lộn xộn nhưng có trật tự.
so le; lô nhô; tản mạn (bố trí không đều nhau)
Những cây này được sắp xếp một cách lộn xộn nhưng có trật tự.
so le; lô nhô; không đều đặn
Những cây này được sắp xếp không đều nhưng có trật tự.
lồi lõm; không đều; lởm chởm
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
xen kẽ lộn xộn; so le; tản mạn
xen kẽ lộn xộn; so le; tản mạn
Những cây này được sắp xếp một cách ngẫu nhiên nhưng có trật tự.
lộn xộn; rối rắm; hỗn tạp
Những ngôi nhà này được sắp xếp một cách lộn xộn nhưng có trật tự.
so le; lô nhô; tản mạn (bố trí không đều nhau)
Những cây này được sắp xếp một cách lộn xộn nhưng có trật tự.
so le; lô nhô; không đều đặn
Những cây này được sắp xếp không đều nhưng có trật tự.
lồi lõm; không đều; lởm chởm
Kim loại bị xen lẫn tạp chất từ ngày xưa nên trở nên sai lệch, lộn xộn.
Lá cây rơi xuống như nước sông Lạc chảy, đó là ý nghĩa của chữ 落 (lạc – rơi rụng).
Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.