锐进

锐进
ruìjìn
nhuệ tiến

tiến lên; hành tiến; di chuyển tiến về phía trước

2 nghĩa
NGHĨA2 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    tiến lên; hành tiến; di chuyển tiến về phía trước

    • Anh ấy quyết tâm tiến lên, không ngừng tiến bộ.

  2. động từ

    tiến lên mạnh mẽ; xông thẳng về phía trước

CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.