Tới nội dung chính

锅炉

锅炉
guōlú
oa lò

nồi hơi; lò hơi

1 nghĩa#24794
NGHĨA

NGHĨA

  1. 壹名danh từ

    nồi hơi; lò hơi

    • 。

      Cái nồi hơi này cũ lắm rồi.

锅
guō
oa
BỘ THỦ⾦
12 nét
Mở mục từ của chữ này
笔顺CÁCH VIẾT
Đang tải…

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.

Dữ liệu