锅炉

锅炉
guō
oa lò

nồi hơi; lò hơi

1 nghĩa#24794
NGHĨA

NGHĨA

  1. danh từ

    nồi hơi; lò hơi

    • Cái nồi hơi này cũ lắm rồi.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.