锅子

锅子
guōzi
oa tử

nồi; chảo; vạc

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. danh từ

    nồi; chảo; vạc

    • Cái nồi này rất nặng.

  2. danh từ

    nồi; chảo; vật hình nồi

  3. danh từ

    nồi lẩu; cái nồi

    • Chúng ta cùng ăn lẩu nhé.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Chiếc nồi làm bằng kim loại, âm đọc gợi nhớ chữ 咼 (qua).

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.