锁掉

锁掉
suǒdiào
toả điệu

khóa lại; khóa chặt

3 nghĩa
NGHĨA3 nghĩa

NGHĨA

  1. động từ

    khóa lại; khóa chặt

    • Xin hãy khóa cửa lại.

  2. động từ

    khóa ra ngoài; bị khóa mất quyền truy cập

    • Cửa bị khóa rồi.

  3. động từ

    khóa lại; khóa chặt

    • Xin hãy khoá cửa lại.

CÁCH VIẾT
Đang tải…

解字

GIẢI TỰ

Ổ khóa bằng kim loại có những mắt xích nhỏ như vỏ sò nối lại với nhau.

Khám phá thêm các từ liên quan để tra cứu.